Trong bối cảnh các chuyên gia mua sắm tại bệnh viện và các nhà phân phối hoạt động trong môi trường phức tạp của việc tìm nguồn cung thiết bị y tế, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các mô hình sản xuất là vô cùng quan trọng. Khi mua các sản phẩm như ghế tắm, ghế bô, thiết bị nâng bệnh nhân và dụng cụ hỗ trợ đi lại, quyết định lựa chọn giữa sản xuất theo thiết kế gốc (OEM) và sản xuất theo mẫu thiết kế riêng (ODM) ảnh hưởng lớn đến cấu trúc chi phí, thời gian đưa sản phẩm ra thị trường, vị thế thương hiệu cũng như mức độ tuân thủ quy định. Bài viết này giải thích sự khác biệt giữa OEM và ODM và cung cấp một Hướng dẫn mua hàng B2B thực tiễn nhằm giúp người ra quyết định mua sắm lựa chọn mô hình hợp tác phù hợp nhất dựa trên nhu cầu cụ thể.
Định nghĩa các mô hình: Giải thích OEM và ODM
Cơ bản OEM vs ODM sự khác biệt này cần được làm rõ trước khi lựa chọn bất kỳ mô hình nào cho một tình huống mua sắm cụ thể.
Trong mô hình OEM, bên mua cung cấp thiết kế, thông số kỹ thuật và trong nhiều trường hợp, các yêu cầu kỹ thuật chi tiết cho sản phẩm. Nhà sản xuất chế tạo sản phẩm theo đúng yêu cầu cụ thể của bên mua và hoạt động chủ yếu như một đối tác sản xuất. Theo mô hình này, bên mua nắm toàn quyền sở hữu thiết kế và tài sản trí tuệ.
Sản xuất thiết kế gốc (ODM) mặt khác, mô hình ODM là nơi nhà sản xuất đảm nhận việc thiết kế và sản xuất. Nhà cung cấp phát triển khái niệm sản phẩm, thiết kế kỹ thuật và khuôn mẫu, sau đó bán sản phẩm dưới dạng bán thành phẩm hoặc thành phẩm, cho phép bên mua gắn nhãn hiệu của riêng mình lên sản phẩm. Trong mô hình này, các tổ chức mua sắm có thể tận dụng nguồn lực nghiên cứu và phát triển (R&D) cũng như kinh nghiệm thiết kế của nhà sản xuất mà không phải chịu chi phí phát triển sản phẩm nội bộ.
Các yếu tố cần cân nhắc chính đối với hoạt động mua sắm tại bệnh viện
Trong trường hợp đội mua sắm của bệnh viện, quyết định tiếp tục sử dụng mô hình OEM hay ODM thường phụ thuộc vào một số nhu cầu lâm sàng cụ thể và thế mạnh tổ chức. Các hệ thống chăm sóc sức khỏe và bệnh viện thường cần các sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cao như CE, FDA và ISO 13485. Mô hình OEM phù hợp hơn về mặt đặc tả kỹ thuật khi bệnh viện có những ý tưởng thiết kế riêng do đội kỹ thuật lâm sàng của mình đề xuất, hoặc khi bệnh viện dự định triển khai trang thiết bị đồng nhất trong một hệ thống gồm nhiều cơ sở. Đây là phương pháp đảm bảo sản phẩm phù hợp chặt chẽ với các quy trình lâm sàng đã thiết lập và tồn kho hiện tại.
Mặt khác, các đối tác ODM cung cấp một lựa chọn thay thế mạnh mẽ khi bệnh viện cần các sản phẩm đạt chất lượng cao và tuân thủ quy định, đồng thời yêu cầu giao hàng nhanh nhất có thể mà không phải gánh nặng quản lý thiết kế. Một nhà cung cấp ODM thiết bị y tế đủ điều kiện có khả năng cung cấp các thiết kế quen thuộc đã đạt chuẩn quốc tế, đồng thời có thể điều chỉnh nhỏ để phù hợp với yêu cầu cụ thể của từng công ty, ví dụ như nhận diện thương hiệu, lựa chọn màu sắc hoặc bố trí một số phụ kiện nhất định. Mô hình này không chỉ giúp tiết kiệm đáng kể thời gian trong tiến độ phát triển mà còn cho phép đội ngũ mua hàng tập trung vào việc đánh giá nhà cung cấp và khai thác giá trị thay vì chỉ quan sát kỹ thuật.
Hàm ý chiến lược đối với nhà phân phối
Ở đây, nhà phân phối có một cách tiếp cận khác khi xem xét OEM vs ODM . Đối với nhà phân phối đang xây dựng hình ảnh thương hiệu độc đáo, mô hình ODM mang lại cơ hội độc quyền trên thị trường. Thông qua hợp tác với nhà sản xuất có giải pháp y tế tùy chỉnh , các nhà phân phối có thể phát triển các dòng sản phẩm với các tính năng, bao bì và thương hiệu khác nhau, từ đó tạo sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Chiến lược này sẽ giúp các nhà phân phối xây dựng giá trị thương hiệu, đồng thời tận dụng năng lực thiết kế và cơ sở hạ tầng tuân thủ quy định của nhà sản xuất.
Các liên minh OEM có thể phù hợp hơn với các nhà phân phối đã phát triển các thiết kế độc quyền hoặc những nhà phân phối phục vụ các thị trường ngách đòi hỏi thiết kế sản phẩm đặc thù. Trong tình huống này, sự khác biệt trong thiết kế của nhà phân phối sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh, và việc kiểm soát sở hữu trí tuệ sẽ là một trong những yếu tố then chốt. Tuy nhiên, phương thức này đòi hỏi khoản đầu tư ban đầu lớn cho thiết kế, khuôn mẫu và tài liệu tuân thủ quy định.
Đánh giá sự khác biệt giữa OEM và ODM trong thực tiễn

Để có cái nhìn thực tiễn về sự khác biệt giữa OEM và ODM , cần xem xét một số khía cạnh then chốt:
Thời gian phát triển và mức đầu tư: Các nhà sản xuất thiết kế theo đơn đặt hàng (ODM) thường có thời gian đưa sản phẩm ra thị trường ngắn hơn nhờ các thiết kế đã được kỹ sư hóa trước và đã được kiểm chứng. Người mua có thể lựa chọn giữa các nền tảng sản phẩm hiện có và tiến thẳng đến giai đoạn lấy mẫu và chứng nhận. Ngược lại, các nhà sản xuất theo đơn đặt hàng (OEM) cần phát triển thiết kế, phát triển khuôn mẫu và kiểm định — quy trình này mất nhiều thời gian hơn nhưng mang lại mức độ tùy chỉnh sâu hơn.
Trách nhiệm về quy định: Các liên minh ODM có nhà sản xuất thường đứng ở tuyến đầu để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quy định tối thiểu bắt buộc như tiêu chuẩn CE và FDA. Người mua chịu rủi ro liên quan đến dán nhãn trên thị trường, đăng ký và giám sát sau khi lưu hành. Trong các hợp đồng OEM, người mua có thể chịu trách nhiệm nhiều hơn về lộ trình tuân thủ quy định; tuy nhiên, các nhà sản xuất uy tín có thể cung cấp đầy đủ tài liệu cần thiết.
Cơ cấu Chi phí: ODM giúp tiết kiệm chi phí thiết kế và chế tạo khuôn trong giai đoạn thiết kế ban đầu vì các nhà sản xuất phân bổ những chi phí này cho nhiều khách hàng khác nhau. OEM thường yêu cầu khoản đầu tư ban đầu lớn hơn, nhưng chi phí trên mỗi đơn vị có thể thấp hơn khi sản xuất quy mô lớn, đặc biệt khi khối lượng sản phẩm tiêu chuẩn dựa trên quy mô là cao.
Kết luận
Dù lựa chọn hình thức OEM hay ODM, chìa khóa để mua sắm thiết bị y tế thành công vẫn là hợp tác với một nhà sản xuất chứng minh được năng lực chuyên môn kỹ thuật, tính nhất quán trong tuân thủ quy định và vận hành. KDB Health , cả ở bộ phận KDB Medical lẫn bộ phận Sangohe, đều cung cấp kỹ năng và chuyên môn tương đương: được hỗ trợ bởi đội ngũ nghiên cứu và phát triển nội bộ với nhiều năm kinh nghiệm, hệ thống quản lý chất lượng đạt chứng nhận ISO 13485, và cam kết phát triển mẫu thử trong vòng chưa đầy 15 ngày.